stinger

/ˈstɪŋɚ/
danh từ
  • Người châm, người chích; sâu bọ (biết) đốt (ong, muỗi).
  • Vật để châm, vật để chích; ngòi, vòi... (ong, muỗi... ).
  • Cú đấm đau.
  • Lời nói chua cay.
  • Uytky pha xôđa.
Danh từ
  1. Phần nhọn của côn trùng hoặc loài nhện dùng để tấn công.
    A pointed portion of an insect or arachnid used for attack.
    Từ đồng nghĩa:sting
  2. Bất cứ thứ gì dùng để chích, làm phương tiện tấn công.
    Anything that is used to sting, as a means of attack.
  3. Anything, such as an insult, that stings mentally or psychologically.
    Anything, such as an insult, that stings mentally or psychologically.
  4. A cocktail of brandy and crème de menthe.
    A cocktail of brandy and crème de menthe.
🎬 Nghe “stinger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish