stinger
/ˈstɪŋɚ/danh từ
- Người châm, người chích; sâu bọ (biết) đốt (ong, muỗi).
- Vật để châm, vật để chích; ngòi, vòi... (ong, muỗi... ).
- Cú đấm đau.
- Lời nói chua cay.
- Uytky pha xôđa.
Danh từ
- Phần nhọn của côn trùng hoặc loài nhện dùng để tấn công.A pointed portion of an insect or arachnid used for attack.Từ đồng nghĩa:sting
- Bất cứ thứ gì dùng để chích, làm phương tiện tấn công.Anything that is used to sting, as a means of attack.
- Anything, such as an insult, that stings mentally or psychologically.Anything, such as an insult, that stings mentally or psychologically.
- A cocktail of brandy and crème de menthe.A cocktail of brandy and crème de menthe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stinger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish