stitch together

/stɪʧ təˈgɛðər/
Động từ
  1. (ditransitive) Tạo ra (cái gì đó) bằng cách kết hợp các thành phần khác nhau.
    (ditransitive) To make (something) by combining disparate components.
    I stitched together an outfit from a bunch of old clothes.
    Tôi khâu một bộ trang phục từ một đống quần áo cũ.

Chưa có góp ý cho “stitch together”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “stitch together” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish