stud
/ˈstʌd/danh từ
- Lứa ngựa nuôi.
- Trại nuôi ngựa giống.
- Ngựa giống.
- Đinh đầu lớn (đóng lồi ra để trang trí).
- Núm cửa, quả đấm cửa (làm theo kiểu trang trí).
- Rivê, đinh tán.
- Khuy rời (luồn qua lỗ khuyết ở ngực và cổ áo sơ mi).
- Cột (để đóng ván làm vách).
động từ
- Đóng đinh đầu lớn.
- Làm núm cửa (để trang hoàng).
- Rải khắp.
- Dựng cột (cho một toà nhà để đóng ván làm vách).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish