studied
/ˈstʌdid/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của study
tính từ
- Cẩn trọng, có suy nghĩ.
- Cố tình, cố ý, có chủ tâm.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nghiên cứusimple past and past participle of study
Tính từ
- Thực hành; tự giác; cẩn thận; không tự phát.Practiced; self-conscious; careful; not spontaneous.She gave a studied reply.Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.
- (ngày) Có đủ trình độ hoặc thành thạo trong học tập; đã học.(dated) Qualified by, or versed in, study; learned.He is well studied in theology.Ông được nghiên cứu kỹ về thần học.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “studied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish