studied

/ˈstʌdid/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của study
tính từ
  • Cẩn trọng, có suy nghĩ.
  • Cố tình, cố ý, có chủ tâm.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nghiên cứu
    simple past and past participle of study
Tính từ
  1. Thực hành; tự giác; cẩn thận; không tự phát.
    Practiced; self-conscious; careful; not spontaneous.
    She gave a studied reply.
    Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời đã được nghiên cứu kỹ lưỡng.
  2. (ngày) Có đủ trình độ hoặc thành thạo trong học tập; đã học.
    (dated) Qualified by, or versed in, study; learned.
    He is well studied in theology.
    Ông được nghiên cứu kỹ về thần học.
🎬 Nghe “studied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish