student nation
/ˈstudənt ˈneɪʃən/Danh từ
- Từ đồng nghĩa của quốc gia (“Hiệp hội sinh viên dựa trên nơi sinh hoặc dân tộc của các thành viên.”).Synonym of nation (“An association of students based on the birthplace or ethnicity of its members.”).Từ đồng nghĩa:nation
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “student nation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish