sufferable

/ˈsə-fər/
tính từ
  • Có thể chịu đựng được.
Tính từ
  1. Có thể chịu đựng, chịu đựng hoặc chịu đựng.
    Able to suffer, endure, or tolerate.
    .
    .
  2. Có khả năng chịu đựng, dung thứ, cho phép hoặc cho phép.
    Capable of being endured, tolerated, permitted, or allowed.
🎬 Nghe “sufferable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish