sufferance
/ˈsʌfərəns/danh từ
- Sự mặc nhiên đồng ý, sự mặc nhiên cho phép; sự mặc nhiên dung thứ.
- Tính chịu đựng; sự nhẫn nhục.
Danh từ
- (cổ) Sự chịu đựng, đặc biệt là kiên nhẫn, trước nỗi đau hoặc nghịch cảnh.(archaic) Endurance, especially patiently, of pain or adversity.Từ đồng nghĩa:acquiesce
- Chấp nhận hoặc ngầm tuân theo một số hoàn cảnh, hành vi hoặc chỉ dẫn.Acquiescence or tacit compliance with some circumstance, behavior, or instruction.Từ đồng nghĩa:acquiesce
- (cổ) Đau khổ; đau đớn, khốn khổ.(archaic) Suffering; pain, misery.Từ đồng nghĩa:acquiesce
- (lỗi thời) Mất mát; hư hại; chấn thương.(obsolete) Loss; damage; injury.Từ đồng nghĩa:acquiesce
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sufferance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish