sufferer

/ˈsʌfərɚ/
danh từ
  • Người cam chịu, người chịu đựng.
  • Người bị thiệt hại.
Danh từ
  1. Một người đau khổ; một người đang đau khổ.
    One who suffers; one who is afflicted.
  2. (Anh, tiếng lóng, lỗi thời) Thợ may.
    (UK, slang, obsolete) A tailor.
🎬 Nghe “sufferer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish