sufficiency

/səˈfɪʃənt/
danh từ
  • Sự đủ, sự đầy đủ.
  • Điều kiện đủ (so với điều kiện cần)
  • Khả năng; thẩm quyền.
Danh từ
  1. (không đếm được) Chất lượng hoặc điều kiện đầy đủ.
    (uncountable) The quality or condition of being sufficient.
    Từ đồng nghĩa:enoughnesssufficience
  2. (đếm được) Số lượng vừa đủ.
    (countable) An adequate amount.
    Từ đồng nghĩa:enoughnesssufficience
🎬 Nghe “sufficiency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish