sugar candy

/ˈʃʊgər ˈkændi/
Danh từ
  1. (Mỹ) kẹo, bánh kẹo
    (US) candy, confectionery
  2. tinh thể sucrose
    crystals of sucrose
🎬 Nghe “sugar candy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish