sweat buckets

/swɛt ˈbəkəts/
Động từ
  1. (thân mật) Đổ mồ hôi rất nhiều.
    (informal) To sweat very profusely.
🎬 Nghe “sweat buckets” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish