sweatshirt

/ˈswɛtˌʃɚt/
Danh từ
  1. Một chiếc áo sơ mi rộng rãi, thường được làm bằng lông cừu dệt kim, để mặc trong thể thao và hiện nay thường được sử dụng làm trang phục thông thường.
    A loose shirt, usually made of a knit fleece, for athletic wear and now often used as casual apparel.
  2. Áo sơ mi mặc sát vào da, thường là bên trong quần áo khác, để thấm mồ hôi.
    A shirt worn against the skin, usually under other clothing, to absorb sweat.
    Từ đồng nghĩa:undershirt
🎬 Nghe “sweatshirt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish