sweb

/swɛb/
Động từ
  1. (nội động từ, phương ngữ Anh, miền Bắc nước Anh) Ngất ngất; ngất xỉu.
    (intransitive, UK dialectal, Northern England) To swoon; faint.
    Hoo swebbed, all droked in sweat, frae the heat o' the desert sun.
    Hoo ướt đẫm mồ hôi, dưới cái nắng nóng của sa mạc.
Danh từ
  1. (Phương ngữ Anh, miền Bắc nước Anh) Một cơn ngất xỉu.
    (UK dialectal, Northern England) A swoon.
🎬 Nghe “sweb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish