swive

/swaɪv/
Động từ
  1. (cổ, ​​ngoại động) Quan hệ tình dục với (ai).
    (archaic, transitive) To have sex with (someone).
    Từ đồng nghĩa:occupysardjaperogerfuck
  2. (cổ, ngoại động, biện chứng) Chặt cây một cách bừa bãi hoặc lan man, do đó gặt hái; cắt để thu hoạch.
    (archaic, transitive, dialectal) To cut a crop in a sweeping or rambling manner, hence to reap; cut for harvest.
    Từ đồng nghĩa:cropgathergleanharvestmow
🎬 Nghe “swive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish