te

/ˌtā-ˈdā-əm/
Danh từ
  1. (âm nhạc, lỗi thời) Trong solfège, nốt thứ bảy của âm giai trưởng (nốt B trong hệ thống nốt cố định): ti.
    (music, obsolete) In solfège, the seventh note of a major scale (the note B in the fixed-do system): ti.
    Từ đồng nghĩa:si
  2. (âm nhạc) Trong solfège, nốt thứ bảy được hạ thấp trong âm giai trưởng (nốt B giáng trong hệ thống cố định): ta.
    (music) In solfège, the lowered seventh note of a major scale (the note B-flat in the fixed-do system): ta.
    Từ đồng nghĩa:taB-flatli
  3. Tên của chữ cái Cyrillic Т/т.
    The name of the Cyrillic script letter Т / т.
🎬 Nghe “te” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish