tablet notebook
/ˈtæblət ˈnoʊtˌbʊk/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "tablet notebook". Phiên âm /ˈtæblət ˈnoʊtˌbʊk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "tablet notebook" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
Chưa có góp ý cho “tablet notebook”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tablet notebook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish