tabooize
Động từ
- (hiếm, ngoại động) Thực hiện (điều gì đó) điều cấm kỵ.(rare, transitive) To make (something) taboo.Từ đồng nghĩa:taboo
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tabooize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish