talksome

/ˈsɛns/
Tính từ
  1. Đã nói nhiều; nói nhiều; dài dòng.
    Given to much speaking; talkative; wordy.
🎬 Nghe “talksome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish