taxicab

/ˈtæksiˌkæb/
Danh từ
  1. Đồng nghĩa với taxi, một phương tiện được công chúng thuê cho những chuyến đi đơn lẻ, đặc biệt là phương tiện sử dụng đồng hồ đo thuế để tự động tính toán giá vé.
    Synonym of taxi, a vehicle available for public hire for single journeys, particularly one using a taximeter to automate fare calculation.
    Từ đồng nghĩa:taxi
Động từ
  1. (Nội động) Đi taxi.
    (intransitive) To travel by taxicab.
🎬 Nghe “taxicab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish