teahouse
/ˈtiːˌhaʊs/Danh từ
- Quán cà phê hoặc nhà hàng phục vụ trà, thường là đồ ăn nhẹ.A cafe or restaurant that serves tea, usually with light food.
- (nghĩa bóng) Nhà vệ sinh công cộng.(euphemistic) A public lavatory.Từ đồng nghĩa:tearoom
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “teahouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish