tearoom

/ˈtiːˌruːm/
Danh từ
  1. Quán cà phê phục vụ trà, thường có đồ ăn nhẹ.
    A café which serves tea, usually with light food.
    Từ đồng nghĩa:teahouse
  2. (từ lóng, từ lóng) Nhà vệ sinh công cộng.
    (euphemistic, slang) A public lavatory.
  3. (Úc) Một phòng ở nơi làm việc dành riêng cho việc uống trà, nghỉ trưa, ăn vặt, v.v; một phòng nghỉ.
    (Australia) A room in a workplace set aside for tea breaks, lunch breaks, snacking, etc; a break room.
🎬 Nghe “tearoom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish