telescopic sight

/ˌtɛləˈskɔpɪk saɪt/
Danh từ
  1. Một thiết bị được sử dụng, ví dụ: trên một khẩu súng trường để nhắm một viên đạn, qua đó người nhắm sẽ nhìn vào mục tiêu đã định.
    A device used e.g. on a rifle in aiming a projectile, through which the person aiming looks at the intended target.
    Từ đồng nghĩa:scope
🎬 Nghe “telescopic sight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish