chur
/ˈku̇r/Thán từ
- Một giọng nói mạnh mẽ thể hiện sự đồng ý, tán thành hoặc cảm ơn: tuyệt vời!, chúc mừng!, ta!, cảm ơn!.A strong voicing of agreement, approval, or thanks: awesome!, cheers!, ta!, thanks!.
- Lời chào tạm biệt: tạm biệt, hẹn gặp lại.A parting salutation: bye, see you later.
Danh từ
- (Ấn Độ, ghi ngày) Một hòn đảo hoặc bãi cạn trên sông.(India, dated) An island or shoal in a river.
Tính từ
- (Hồng Kông) Áp đảo; đòi hỏi khắt khe; mãnh liệt.(Hong Kong) Overwhelming; demanding; intense.
Động từ
- (Hồng Kông) Làm điều gì đó áp đảo, đòi hỏi khắt khe hoặc mãnh liệt.(Hong Kong) To do something overwhelming, demanding, or intense.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chur” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish