chur

/ˈku̇r/
Thán từ
  1. Một giọng nói mạnh mẽ thể hiện sự đồng ý, tán thành hoặc cảm ơn: tuyệt vời!, chúc mừng!, ta!, cảm ơn!.
    A strong voicing of agreement, approval, or thanks: awesome!, cheers!, ta!, thanks!.
    Từ đồng nghĩa:thank yougoodbye
  2. Lời chào tạm biệt: tạm biệt, hẹn gặp lại.
    A parting salutation: bye, see you later.
    Từ đồng nghĩa:thank yougoodbye
Danh từ
  1. (Ấn Độ, ghi ngày) Một hòn đảo hoặc bãi cạn trên sông.
    (India, dated) An island or shoal in a river.
Tính từ
  1. (Hồng Kông) Áp đảo; đòi hỏi khắt khe; mãnh liệt.
    (Hong Kong) Overwhelming; demanding; intense.
Động từ
  1. (Hồng Kông) Làm điều gì đó áp đảo, đòi hỏi khắt khe hoặc mãnh liệt.
    (Hong Kong) To do something overwhelming, demanding, or intense.
🎬 Nghe “chur” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish