think of
/ˈθɪŋk/Động từ
- Để tạo ra trong tâm trí của một người; để nảy sinh một ý tưởng thông qua suy nghĩ.To create in one's mind; to originate an idea through thought.I only had ten minutes to think of a solution.Tôi chỉ có mười phút để nghĩ ra giải pháp.
- (trong câu hỏi tu từ) Dùng để gợi ý một suy nghĩ, ý tưởng hoặc hành động khác thường.(in rhetorical questions) Used to suggest an aberrant thought, idea or action.Oh no! I put the casserole in the freezer and the ice cream in the oven. What was I thinking of?Ồ không! Tôi cho món thịt hầm vào tủ đông và kem vào lò nướng. Tôi đang nghĩ gì vậy?
- (thường bắt buộc) Xem xét, dùng để nhấn mạnh lý do phải hành động theo một cách nào đó.(often imperative) Consider, used to emphasise a reason to act in a certain way.We can't employ a gardener as well as a handyman. Think of the expense!Chúng ta không thể thuê một người làm vườn cũng như một người thợ. Hãy nghĩ đến chi phí!
- Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see think, of. (nghĩ về chủ đề)Used other than figuratively or idiomatically: see think, of. (to think on the subject of)I spend a lot of time thinking of Karen and the times we shared.Tôi dành nhiều thời gian để nghĩ về Karen và những khoảng thời gian chúng tôi đã chia sẻ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “think of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish