think of

/ˈθɪŋk/
Động từ
  1. Để tạo ra trong tâm trí của một người; để nảy sinh một ý tưởng thông qua suy nghĩ.
    To create in one's mind; to originate an idea through thought.
    I only had ten minutes to think of a solution.
    Tôi chỉ có mười phút để nghĩ ra giải pháp.
  2. (trong câu hỏi tu từ) Dùng để gợi ý một suy nghĩ, ý tưởng hoặc hành động khác thường.
    (in rhetorical questions) Used to suggest an aberrant thought, idea or action.
    Oh no! I put the casserole in the freezer and the ice cream in the oven. What was I thinking of?
    Ồ không! Tôi cho món thịt hầm vào tủ đông và kem vào lò nướng. Tôi đang nghĩ gì vậy?
  3. (thường bắt buộc) Xem xét, dùng để nhấn mạnh lý do phải hành động theo một cách nào đó.
    (often imperative) Consider, used to emphasise a reason to act in a certain way.
    We can't employ a gardener as well as a handyman. Think of the expense!
    Chúng ta không thể thuê một người làm vườn cũng như một người thợ. Hãy nghĩ đến chi phí!
  4. Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see think, of. (nghĩ về chủ đề)
    Used other than figuratively or idiomatically: see think, of. (to think on the subject of)
    I spend a lot of time thinking of Karen and the times we shared.
    Tôi dành nhiều thời gian để nghĩ về Karen và những khoảng thời gian chúng tôi đã chia sẻ.
🎬 Nghe “think of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish