think on one's feet

/θɪŋk ɔn wənz fit/
Động từ
  1. (thành ngữ) Khi một người đang ở giữa một quá trình, hoạt động hoặc cuộc trò chuyện, để điều chỉnh nhanh chóng, hiệu quả và thông minh theo những diễn biến mới hoặc hoàn cảnh thay đổi.
    (idiomatic) When one is in the middle of a process, activity, or conversation, to adjust rapidly, effectively, and intelligently to new developments or changing circumstances.
    Từ đồng nghĩa:extemporizeimprovise
🎬 Nghe “think on one's feet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish