think up

/ˈθɪŋk/
Động từ
  1. (thành ngữ) Sáng tạo trong tâm trí; để phát minh.
    (idiomatic) To create in one’s mind; to invent.
    I can think up plenty of excuses not to go, but we really should attend.
    Tôi có thể nghĩ ra rất nhiều lý do để không đi, nhưng chúng ta thực sự nên tham dự.
    Từ đồng nghĩa:come up with
🎬 Nghe “think up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish