thone

/θoʊn/
Tính từ
  1. (phương ngữ) ẩm ướt; ẩm ướt; ướt; mềm do ẩm ướt.
    (dialectal) damp; moist; wet; soft from dampness.
contraction
  1. (lỗi thời) Sự co lại của cái một.
    (obsolete) Contraction of the one.

Chưa có góp ý cho “thone”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “thone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish