throw away
/ˈθrowəˌweɪ/Động từ
- (thông tục) Vứt bỏ (rác rưởi, rác rưởi hoặc những thứ tương tự), vứt đi, bỏ vào thùng rác.(transitive) To discard (trash, garbage, or the like), to toss out, to put in the trash.He wanted to throw away the cup, but he couldn't find a trash can.Anh muốn vứt chiếc cốc đi nhưng lại không tìm thấy thùng rác.Từ đồng nghĩa:see at discard
- (nghĩa bóng) Lãng phí, phung phí.(transitive, figuratively) To waste, to squander.Voting for a third-party candidate sometimes feels like throwing your vote away.Việc bỏ phiếu cho ứng cử viên của bên thứ ba đôi khi có cảm giác như bạn đang vứt bỏ phiếu bầu của mình.
- (Bóng bầu dục Mỹ, tiếng lóng) Cố tình ném một đường chuyền không hoàn chỉnh.(American football, slang) To intentionally throw an incomplete pass.
- (Thành ngữ) Trao nhẹ nhàng, một cách tự nhiên.(idiomatic) To give lightly, in an offhand manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “throw away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish