tiggy

Danh từ
  1. (Úc, Đảo Bắc New Zealand) Thẻ trò chơi dành cho trẻ em.
    (Australia, North Island New Zealand) The children′s game tag.
    Từ đồng nghĩa:chaseyittag
🎬 Nghe “tiggy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish