tom
/ˈtɑːm/danh từ
- Của Thomas.
Danh từ
- Con đực của mèo nhà, đặc biệt nếu không được thiến.The male of the domesticated cat, especially if not neutered.
- Con đực của gà tây.The male of the turkey.
- Đười ươi đực.The male of the orangutan.
- Con đực của một số động vật khác.The male of certain other animals.
Động từ
- (nội động từ, xúc phạm, của người da đen) Hành động một cách khúm núm phục tùng chính quyền da trắng.(intransitive, derogatory, of a black person) To act in an obsequiously servile manner toward white authority.
- (Hàng hải) Đào một cái lỗ bên dưới nắp hầm của tàu chở hàng rời và đổ đầy hàng hóa hoặc vật nặng vào đó để hỗ trợ sự ổn định.(nautical) To dig out a hole below the hatch cover of a bulker and fill it with cargo or weights to aid stability.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish