tolling

/ˈtōl/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của toll.
Danh từ
  1. Hành động rung chuông.
    The act by which a bell is tolled.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của phí
    present participle and gerund of toll
🎬 Nghe “tolling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish