a thing or two
/ˈθɪŋ/Cụm từ
- Số tiền không xác địnhAn unspecified amountWhat are you doing today? —I have a thing or two to take care of.Hôm nay bạn đang làm gì? —Tôi có một hoặc hai việc phải xử lý.
- (giảm phân) Một số lượng đáng kể; nhiều.(meiosis) A considerable amount; a lot.He's a good mechanic, and surely knows a thing or two about car engines.Anh ấy là một thợ cơ khí giỏi và chắc chắn biết đôi điều về động cơ ô tô.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “a thing or two” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish