toom

/ˈtüm/
Tính từ
  1. (hiếm hoặc phương ngữ, Bắc Anh, Scotland) Trống; trần trụi.
    (rare or dialectal, Northern England, Scotland) Empty; bare.
Danh từ
  1. (chủ yếu là người Scotland) Một mảnh đất hoang chứa rác.
    (chiefly Scottish) A piece of waste ground where rubbish is deposited.
  2. Thời gian rảnh rỗi, rảnh rỗi.
    Vacant time, leisure.
Động từ
  1. (hiếm hoặc phương ngữ) Để trống; teem.
    (rare or dialectal) To empty; teem.
🎬 Nghe “toom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish