toom
/ˈtüm/Tính từ
- (hiếm hoặc phương ngữ, Bắc Anh, Scotland) Trống; trần trụi.(rare or dialectal, Northern England, Scotland) Empty; bare.
Danh từ
- (chủ yếu là người Scotland) Một mảnh đất hoang chứa rác.(chiefly Scottish) A piece of waste ground where rubbish is deposited.
- Thời gian rảnh rỗi, rảnh rỗi.Vacant time, leisure.
Động từ
- (hiếm hoặc phương ngữ) Để trống; teem.(rare or dialectal) To empty; teem.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “toom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish