toyo

/ˈtoʊjoʊ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "toyo". Phiên âm /ˈtoʊjoʊ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "toyo" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “toyo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish