traitorize

Động từ
  1. Trở thành kẻ phản bội; phản bội.
    To be a traitor to; betray.
🎬 Nghe “traitorize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish