stab in the back

/ˈbæk/
Danh từ
  1. Một hành động phản bội hoặc phản bội.
    An act of betrayal or treachery.
Động từ
  1. (Thành ngữ) Phản bội (ai).
    (idiomatic) To betray (somebody).
🎬 Nghe “stab in the back” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish