trawl
/ˈtrɑːl/danh từ
- Lưới rà (thả ngầm dước đáy sông, biển) ((cũng) trawl-net).
- Cần câu giăng ((cũng) trawl-line).
động từ
- Đánh lưới rà.
- Kéo (lưới rà); giăng (lưới rà).
Danh từ
- Lưới hoặc lưới kéo dùng để đánh cá.A net or dragnet used for trawling.
- Dây câu dài có nhiều dây ngắn có móc câu; một đường cố định.A long fishing line having many short lines bearing hooks attached to it; a setline.
- Một tìm kiếm toàn diện.An exhaustive search.I embarked on a trawl through my uncle's papers in search of his missing will.Tôi bắt đầu rà soát các giấy tờ của chú tôi để tìm kiếm bản di chúc bị thất lạc của chú.
Động từ
- (ambitransitive) Bắt (cá hoặc các động vật biển khác) bằng lưới kéo.(ambitransitive) To take (fish or other marine animals) with a trawl.The fisherman went out to trawl the deep sea for shrimp.Người đánh cá ra khơi đánh bắt tôm ở biển sâu.
- (Nội động) Câu cá trên thuyền chạy chậm.(intransitive) To fish from a slow-moving boat.They used a large net to trawl for fish along the coast.Họ dùng lưới lớn để kéo cá dọc bờ biển.
- (nội động từ) Thực hiện tìm kiếm toàn diện một thứ gì đó trong một khu vực xác định.(intransitive) To make an exhaustive search for something within a defined area.We need to trawl through the data to find meaningful patterns.Chúng ta cần rà soát dữ liệu để tìm ra các mẫu có ý nghĩa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trawl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish