downplay

/ˈdaʊnˌpleɪ/
Động từ
  1. (ngoại động) Giảm sự nhấn mạnh; để trình bày hoặc miêu tả là ít quan trọng hoặc hậu quả.
    (transitive) To de-emphasize; to present or portray as less important or consequential.
🎬 Nghe “downplay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish