trueness

/ˈtruː/
Danh từ
  1. Đặc tính của sự thật.
    The characteristic of being true.
  2. Lòng trung thành; sự chung thủy; sự kiên định.
    Loyalty; faithfulness; constancy.
🎬 Nghe “trueness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish