tummyache

/ˈtʌmiˌeɪk/
Danh từ
  1. (trẻ con) Đau bụng hoặc đau bụng.
    (childish) Any pain in the stomach or abdomen.
    Let me stay home, I think I have a tummyache.
    Hãy để tôi ở nhà, tôi nghĩ tôi bị đau bụng.
    Từ đồng nghĩa:bellyachestomachache
🎬 Nghe “tummyache” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish