turquoise blue

/ˈtərkwɔɪz blu/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của ngọc lam.
    Synonym of turquoise.
    Từ đồng nghĩa:turquoise
🎬 Nghe “turquoise blue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish