bibble-babble

Danh từ
  1. Nói chuyện nhàn rỗi; lảm nhảm.
    Idle talk; babble.
    Từ đồng nghĩa:chatter
🎬 Nghe “bibble-babble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish