two-tongued
Tính từ
- Có hai lưỡi; hai lưỡi.Having two tongues; double-tongued.
- (mở rộng) Lừa dối; nằm; hai mặt.(by extension) Deceitful; lying; two-faced.
- (hiếm) Có khả năng nói được hai thứ tiếng; từ đồng nghĩa của song ngữ.(rare) Possessing the ability to speak two languages; synonym of bilingual.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “two-tongued” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish