two-tongued

Tính từ
  1. Có hai lưỡi; hai lưỡi.
    Having two tongues; double-tongued.
  2. (mở rộng) Lừa dối; nằm; hai mặt.
    (by extension) Deceitful; lying; two-faced.
  3. (hiếm) Có khả năng nói được hai thứ tiếng; từ đồng nghĩa của song ngữ.
    (rare) Possessing the ability to speak two languages; synonym of bilingual.
🎬 Nghe “two-tongued” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish