clarty
Tính từ
- (Phương ngữ Anh, Bắc Anh và Scotland) Dính và hôi; bẩn thỉu, bẩn thỉu, lầy lội.(British, Northern England and Scotland dialect) Sticky and foul; dirty, filthy, muddy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clarty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish