uniquity

/juˈnɪkwɪti/
Danh từ
  1. Trạng thái hoặc chất lượng là duy nhất.
    The state or quality of being unique.
🎬 Nghe “uniquity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish