distinctiveness

/dɪˈstɪŋktɪv/
Danh từ
  1. Chất lượng của sự khác biệt, cá nhân hoặc rời rạc.
    The quality of being distinctive, individual or discrete.
  2. Một cái gì đó phân biệt cái gì đó với bất cứ điều gì khác.
    Something which distinguishes something from anything else.
🎬 Nghe “distinctiveness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish