distinctiveness
/dɪˈstɪŋktɪv/Danh từ
- Chất lượng của sự khác biệt, cá nhân hoặc rời rạc.The quality of being distinctive, individual or discrete.
- Một cái gì đó phân biệt cái gì đó với bất cứ điều gì khác.Something which distinguishes something from anything else.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “distinctiveness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish