unmoving
Tính từ
- Không di chuyển; vẫn; tĩnh.Not moving; still; static.
- Không gây xúc động hoặc kích động; không khơi dậy được cảm xúc.Not emotionally moving or rousing; failing to inspire the emotions.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unmoving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish