unmoving

Tính từ
  1. Không di chuyển; vẫn; tĩnh.
    Not moving; still; static.
  2. Không gây xúc động hoặc kích động; không khơi dậy được cảm xúc.
    Not emotionally moving or rousing; failing to inspire the emotions.
🎬 Nghe “unmoving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish