at rest

/ˈrɛst/
preposition phrase
  1. (thành ngữ) Không cử động; cố định.
    (idiomatic) Not moving; stationary.
    The yatch lies at rest in the marina.
    Chiếc du thuyền nằm yên ở bến du thuyền.
    Từ đồng nghĩa:motionlessunmoving
  2. Ở trạng thái không hoạt động hoặc nghỉ ngơi, cả về thể chất hoặc tinh thần.
    In a state of inactivity or repose, either physical or mental.
    Từ đồng nghĩa:dormantsuspended
  3. (nghĩa bóng) Chết.
    (euphemistic) Dead.
    Từ đồng nghĩa:asleepdeparted
🎬 Nghe “at rest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish