untrust
Danh từ
- Thiếu hoặc không có sự tin tưởng; sự ngờ vực.Lack or absence of trust; mistrust.
- (công nghệ) Vùng đại diện cho mọi thứ có nguồn gốc bên ngoài tường lửa.(technology) The zone representing everything that originates outside of the firewall.
Tính từ
- (cổ) Không có đức tin; không tin tưởng.(archaic) Faithless; distrustful.
Động từ
- Không tin tưởng; làm mất lòng tin.To fail to trust; to distrust.
- (công nghệ) Đánh dấu hoặc gắn cờ (thứ gì đó) là không đáng tin cậy.(technology) To mark or flag (something) as untrustworthy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “untrust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish