untrust

Danh từ
  1. Thiếu hoặc không có sự tin tưởng; sự ngờ vực.
    Lack or absence of trust; mistrust.
    Từ đồng nghĩa:distrustmistrustwantrust
  2. (công nghệ) Vùng đại diện cho mọi thứ có nguồn gốc bên ngoài tường lửa.
    (technology) The zone representing everything that originates outside of the firewall.
    Từ đồng nghĩa:distrustmistrustwantrust
Tính từ
  1. (cổ) Không có đức tin; không tin tưởng.
    (archaic) Faithless; distrustful.
Động từ
  1. Không tin tưởng; làm mất lòng tin.
    To fail to trust; to distrust.
  2. (công nghệ) Đánh dấu hoặc gắn cờ (thứ gì đó) là không đáng tin cậy.
    (technology) To mark or flag (something) as untrustworthy.
🎬 Nghe “untrust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish