voiceless

/ˈvoɪsləs/
tính từ
  • Không nói được, không có tiếng, câm.
  • Không kêu, vô thanh.
  • Mất tiếng.
Tính từ
  1. Thiếu tiếng nói, không có âm thanh.
    Lacking a voice, without vocal sound.
    Từ đồng nghĩa:inaudiblesilentunvoiced
  2. (nghĩa bóng) Không có phiếu bầu; không có đầu vào để đưa ra quyết định.
    (figurative) Without a vote; having no input into a decision.
  3. (ngữ âm của phụ âm hoặc nguyên âm) Nói không rung dây thanh âm; không lên tiếng, bất ngờ, thở. Ví dụ: [t], [s], [f], [m̥], [u̥].
    (phonetics, of a consonant or vowel) Spoken without vibration of the vocal cords; unvoiced, surd, breathed. Examples: [t], [s], [f], [m̥], [u̥].
    Từ đồng nghĩa:unvoiced
🎬 Nghe “voiceless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish