voiceless
/ˈvoɪsləs/tính từ
- Không nói được, không có tiếng, câm.
- Không kêu, vô thanh.
- Mất tiếng.
Tính từ
- Thiếu tiếng nói, không có âm thanh.Lacking a voice, without vocal sound.
- (nghĩa bóng) Không có phiếu bầu; không có đầu vào để đưa ra quyết định.(figurative) Without a vote; having no input into a decision.
- (ngữ âm của phụ âm hoặc nguyên âm) Nói không rung dây thanh âm; không lên tiếng, bất ngờ, thở. Ví dụ: [t], [s], [f], [m̥], [u̥].(phonetics, of a consonant or vowel) Spoken without vibration of the vocal cords; unvoiced, surd, breathed. Examples: [t], [s], [f], [m̥], [u̥].Từ đồng nghĩa:unvoiced
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “voiceless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish